Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nguyên thủy, cổ xưa
Những bức tranh hang động mô tả cuộc sống của con người nguyên thủy.
nguyên thủy, cổ xưa
Bộ tộc tiếp tục sống một lối sống nguyên thủy, dựa vào công cụ thủ công và tài nguyên thiên nhiên.
nguyên thủy, thô sơ
Các công cụ nguyên thủy, bao gồm các dụng cụ bằng đá đơn giản, được sử dụng bởi con người thời kỳ đầu để săn bắn và hái lượm.
nguyên thủy, ngây thơ
Nghệ sĩ đã áp dụng một phong cách nguyên thủy, sử dụng màu sắc táo bạo và hình dạng cơ bản.
nguyên thủy, bản năng
Nỗi sợ hãi kích hoạt phản ứng nguyên thủy, khiến anh ta hành động mà không suy nghĩ.
nguyên thủy, gốc
Từ "run" là một nguyên thủy mà từ đó nhiều hình thức khác, như "runner" và "running", được tạo ra.
nguyên thủy, biểu thức nguyên thủy
Phương trình ban đầu đóng vai trò là nguyên thủy để suy ra các hàm số phức tạp hơn.
người nguyên thủy, người cổ đại
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra hài cốt của một người nguyên thủy thời kỳ đồ đá.
nguyên thủy, ngây thơ
Là một nghệ sĩ nguyên thủy, người nghệ sĩ ưa chuộng những đường nét táo bạo và màu sắc tươi sáng hơn là các chi tiết hiện thực.
nguyên thủy
Triển lãm trưng bày một số nguyên thủy, mỗi tác phẩm có phong cách ngây thơ một cách quyến rũ.
nguyên thủy, nghệ sĩ nguyên thủy
Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của các nguyên thủy Ý từ thế kỷ 14.
nguyên thủy
Phòng trưng bày đã trưng bày một số nguyên thủy, bao gồm cả những bức bích họa tôn giáo sớm.
Cây Từ Vựng



























