Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bad-tempered
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most bad-tempered
so sánh hơn
more bad-tempered
có thể phân cấp
Các ví dụ
Dealing with his bad-tempered landlord was one of the downsides of renting the apartment.
Đối phó với người chủ nhà dễ nổi cáu là một trong những nhược điểm khi thuê căn hộ.



























