Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
poignant
Các ví dụ
The poignant sight of the abandoned puppy left her feeling a mixture of sadness and compassion.
Cảnh tượng xúc động của chú chó con bị bỏ rơi khiến cô ấy cảm thấy một sự pha trộn giữa nỗi buồn và lòng trắc ẩn.
Các ví dụ
The sauce had a poignant blend of spice and acidity.
Nước sốt có một hỗn hợp thấm thía của gia vị và độ chua.
03
cảm động, xúc động
clearly expressed and strongly relevant
Các ví dụ
The critic praised the playwright 's poignant dialogue for its wit and relevance.
Nhà phê bình đã khen ngợi đoạn đối thoại sâu sắc của nhà viết kịch vì sự thông minh và tính thời sự của nó.
Cây Từ Vựng
poignantly
poignant
poign



























