Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cam kết, hứa
Anh ấy cam kết sẽ hỗ trợ tổ chức từ thiện suốt đời.
nâng cốc chúc mừng, đề nghị một lời chúc
Anh ấy nâng ly chúc mừng cặp đôi mới cưới, chúc họ một đời yêu thương và hạnh phúc bên nhau.
cam kết, hứa
Các nhân viên đã cam kết giữ bí mật về việc ra mắt sản phẩm sắp tới.
cầm cố, thế chấp
Anh ấy cầm cố chiếc xe của mình để vay vốn cho dự án kinh doanh.
lời thề, lời hứa long trọng
Anh ấy đã đưa ra một lời hứa quyên góp một nửa thu nhập của mình cho từ thiện.
lời chúc rượu, nâng ly chúc mừng
Họ nâng ly trong một lời chúc mừng cho tình bạn.
tân binh, thực tập sinh
Mỗi tân binh phải hoàn thành một loạt nhiệm vụ.
vật thế chấp, tài sản thế chấp
Anh ấy để lại đồng hồ của mình làm vật thế chấp cho khoản vay.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng



























