Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
piffling
01
không đáng kể, tầm thường
insignificant or of little importance
Các ví dụ
His piffling excuses for being late did little to alleviate the frustration of his punctual colleagues.
Những lời bào chữa vặt vãnh của anh ta vì đi muộn ít có tác dụng làm giảm bớt sự thất vọng của những đồng nghiệp đúng giờ.
Cây Từ Vựng
piffling
piffle



























