peppery
pe
ˈpɛ
pe
ppe
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "peppery"trong tiếng Anh

peppery
01

có vị hạt tiêu

having a mild spicy taste like a black pepper 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pepperiest
so sánh hơn
pepperier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The pasta dish was generously sprinkled with Parmesan and cracked black pepper, creating a peppery and savory combination. 

Món mì ống được rắc nhiều phô mai Parmesan và tiêu đen xay, tạo nên một sự kết hợp cay và đậm đà.

02

nóng tính, sôi nổi

displaying a sharp or fiery temperament 
Các ví dụ
His peppery response to the harmless joke caught everyone off guard. 

Câu trả lời cay nghiệt của anh ấy trước trò đùa vô hại đã khiến mọi người bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng