Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peppery
Các ví dụ
The bread had a peppery crust, providing a flavorful contrast to the soft interior.
Bánh mì có một lớp vỏ có vị tiêu, tạo nên sự tương phản hương vị với phần bên trong mềm mại.
Cây Từ Vựng
pepperiness
peppery
pepper



























