peppy
peppy
'pɛpi
pepi
preppypuppypoppy

Định nghĩa và ý nghĩa của "peppy"trong tiếng Anh

01

sôi nổi, vui vẻ

having a lively and cheerful energy 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
peppiest
so sánh hơn
peppier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The peppy music in the aerobics class energized the participants and kept them motivated. 

Âm nhạc sôi động trong lớp thể dục nhịp điệu đã tiếp thêm năng lượng cho người tham gia và giữ họ luôn có động lực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng