Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peppy
01
sôi nổi, vui vẻ
having a lively and cheerful energy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
peppiest
so sánh hơn
peppier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The peppy cheerleaders brought energy to the football game with their spirited routines.
Những cổ động viên sôi nổi đã mang đến năng lượng cho trận bóng đá với những màn trình diễn đầy nhiệt huyết.
Cây Từ Vựng
peppiness
peppy
pep



























