peppy
pe
ˈpɛ
pe
ppy
pi
pi
British pronunciation
/pˈɛpi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peppy"trong tiếng Anh

01

sôi nổi, vui vẻ

having a lively and cheerful energy
example
Các ví dụ
The peppy cheerleaders brought energy to the football game with their spirited routines.
Những cổ động viên sôi nổi đã mang đến năng lượng cho trận bóng đá với những màn trình diễn đầy nhiệt huyết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store