penthouse
pent
ˈpɛnt
pent
house
haʊs
haws
pesthouse

Định nghĩa và ý nghĩa của "penthouse"trong tiếng Anh

Penthouse
01

căn hộ penthouse, căn hộ cao cấp trên tầng cao nhất của tòa nhà

an apartment on top of a tall building 
penthouse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
penthouses
Các ví dụ
She moved into a penthouse with stunning views of the city skyline. 

Cô ấy chuyển đến một penthouse với tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng