peony
peo
ˈpiə
piē
ny
ni
ni
/pˈi‍əni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "peony"trong tiếng Anh

01

mẫu đơn, hoa hồng Trung Quốc

a flowering plant known for its large, showy blossoms with lush, often fragrant petals
peony definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
peonies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng