pentangular
pen
pɛn
pen
tan
ˈtæn
tān
gu
gjʊ
gyoo
lar
lər
lēr
/pɛntˈanɡjʊlə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pentangular"trong tiếng Anh

pentangular
01

ngũ giác, có hình ngũ giác

of or relating to or shaped like a pentagon
pentangular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng