Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Penance
01
sự sám hối, sự chuộc tội
a punishment imposed by a priest or oneself in order to express regret for the sins committed
Các ví dụ
In medieval times, pilgrims undertook penance by walking barefoot to holy sites.
Vào thời trung cổ, những người hành hương thực hiện sự sám hối bằng cách đi chân trần đến các địa điểm linh thiêng.
02
sự hối hận, sự ăn năn
a feeling of regret for one's past actions
Các ví dụ
She was overwhelmed by a deep penance, constantly regretting the hurt she had caused.
Cô ấy bị choáng ngợp bởi một sự hối hận sâu sắc, liên tục hối tiếc về nỗi đau mà cô ấy đã gây ra.
03
sự sám hối, sự chuộc tội
voluntary suffering or inconvenience accepted as an apology or to make amends
Các ví dụ
The CEO 's pay cut was a public penance for the company's scandal.
Việc cắt giảm lương của CEO là một sự sám hối công khai cho vụ bê bối của công ty.



























