Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peeing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
peeing
Các ví dụ
The toddler was proud of peeing in the potty for the first time.
Đứa trẻ tự hào vì lần đầu tiên tè vào bô.



























