awry
aw
ɜ
ē
ry
ˈraɪ
rai
/ɐɹˈa‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "awry"trong tiếng Anh

01

lệch, sai

used to describe actions or events that are not going as expected or planned
Các ví dụ
The project went awry due to a misunderstanding.
Dự án đã đi sai hướng do hiểu lầm.
02

xiên, lệch

with an inclination to one side or oblique position
Các ví dụ
The picture frame was hanging awry, with one corner noticeably higher than the other.
Khung ảnh được treo lệch, với một góc cao hơn đáng kể so với góc kia.
01

lệch, xiên

not in a straight or proper alignment
Các ví dụ
His tie was awry, twisted awkwardly after a long day at work.
Cà vạt của anh ấy bị lệch, xoắn lại một cách vụng về sau một ngày dài làm việc.
02

sai lệch, hoạt động không bình thường

not operating or happening as expected
Các ví dụ
The system malfunctioned, and now the schedule is awry.
Hệ thống bị trục trặc, và bây giờ lịch trình bị rối loạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng