awry
aw
ə
ē
ry
ˈraɪ
rai
styehighconykwai

Định nghĩa và ý nghĩa của "awry"trong tiếng Anh

01

lệch, sai

used to describe actions or events that are not going as expected or planned 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The party plans went awry when it started raining. 

Kế hoạch tiệc tùng đổ bể khi trời bắt đầu mưa.

02

xiên, lệch

with an inclination to one side or oblique position 
Các ví dụ
The flag flew awry, tilted sideways in the strong wind. 

Lá cờ bay xiên, nghiêng sang một bên trong gió mạnh.

01

lệch, xiên

not in a straight or proper alignment 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
awriest
so sánh hơn
awrier
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the wind, the flag was awry, fluttering crookedly in the breeze. 

Sau cơn gió, lá cờ bị lệch, bay phấp phới không đều trong làn gió nhẹ.

02

sai lệch, hoạt động không bình thường

not operating or happening as expected 
Các ví dụ
Something was terribly awry with the system, causing a major delay. 

Có điều gì đó khủng khiếp sai sót với hệ thống, gây ra sự chậm trễ lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng