Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Axel
01
một Axel, cú nhảy Axel
a skating jump that takes off from a forward outside edge and includes one-and-a-half revolutions in the air before landing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Axels
Các ví dụ
Mark struggled to land the Axel during his figure skating routine.
Mark gặp khó khăn khi thực hiện cú nhảy Axel trong bài biểu diễn trượt băng nghệ thuật của mình.



























