offprint
Pronunciation
/ˈɔfpɹɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "offprint"trong tiếng Anh

Offprint
01

bản in riêng, bài báo tách ra

an article that has been separately published as a piece in a magazine or newspaper
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
offprints
Các ví dụ
Researchers often request offprints of articles from academic journals to cite in their own work.
Các nhà nghiên cứu thường yêu cầu bản in riêng của các bài báo từ tạp chí học thuật để trích dẫn trong công trình của chính họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng