obdurate
Pronunciation
/ˈɑbdɝət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obdurate"trong tiếng Anh

obdurate
01

cứng đầu, ngoan cố

stubbornly refusing to change one's behavior or course, especially in doing wrong
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most obdurate
so sánh hơn
more obdurate
có thể phân cấp
Các ví dụ
An obdurate refusal to follow the rules led to his downfall.
Một sự từ chối cứng đầu tuân theo các quy tắc đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
02

vô cảm, chai sạn

emotionally hardened; unmoved by pity, compassion, or tender feelings
Các ví dụ
His obdurate nature made him seem cold and unapproachable.
Bản chất cứng đầu của anh ấy khiến anh ấy trông lạnh lùng và khó gần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng