Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nobly
01
cao thượng, một cách hào hiệp
in a way that reflects high moral standards, courage, or generosity
Các ví dụ
Even in defeat, they fought nobly and earned everyone's respect.
Ngay cả trong thất bại, họ đã chiến đấu cao thượng và giành được sự tôn trọng của mọi người.
02
một cách cao quý
by birth into a family of noble rank or aristocratic lineage
Các ví dụ
Nobly born, the count was expected to lead with dignity and grace.
Quý tộc sinh ra, bá tước được kỳ vọng sẽ lãnh đạo với phẩm giá và duyên dáng.
03
một cách cao quý, một cách oai phong
in a grand, majestic, or impressive way that evokes admiration
Các ví dụ
He walked nobly into the hall, commanding attention.
Anh ấy bước vào hội trường một cách cao quý, thu hút sự chú ý.



























