greatly
great
ˈgreɪt
greit
ly
li
li
statelyiratelyornatelyinnately

Định nghĩa và ý nghĩa của "greatly"trong tiếng Anh

01

rất nhiều, đáng kể

to a great amount or degree 
greatly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ mức độ
Các ví dụ
The improvements in technology have greatly enhanced communication. 

Những cải tiến trong công nghệ đã đáng kể nâng cao giao tiếp.

02

cao thượng, đáng kính

in a noble, admirable, or dignified manner 
cách dùng cũ
Các ví dụ
He faced his challenges greatly, never giving in to despair. 

Anh ấy đối mặt với thử thách của mình một cách cao thượng, không bao giờ nhượng bộ tuyệt vọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng