Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
greatly
01
rất nhiều, đáng kể
to a great amount or degree
Các ví dụ
The support from the community greatly motivated the volunteers.
Sự hỗ trợ từ cộng đồng đã rất lớn động viên các tình nguyện viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rất nhiều, đáng kể