nice
nice
naɪs
nais
nicheniece

Định nghĩa và ý nghĩa của "nice"trong tiếng Anh

01

dễ chịu, thú vị

providing pleasure and enjoyment 

good

nice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
nicest
so sánh hơn
nicer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant served a nice meal with fresh ingredients. 

Nhà hàng phục vụ một bữa ăn ngon với nguyên liệu tươi.

02

tử tế, tốt bụng

(of a person) having a polite and kind nature 
nice definition and meaning
Các ví dụ
My father is a nice guy, always helping neighbors with their groceries. 

Cha tôi là một người tốt, luôn giúp đỡ hàng xóm với việc mua sắm của họ.

03

chính xác, tỉ mỉ

possessing or requiring great precision and delicacy 
Các ví dụ
The chef took nice measurements to ensure the recipe was perfect. 

Đầu bếp đã thực hiện các phép đo chính xác để đảm bảo công thức hoàn hảo.

04

tinh tế, cẩn thận

having a subtle or small degree of difference or distinction 
Các ví dụ
The artist made a nice adjustment to the sculpture, enhancing its balance. 

Nghệ sĩ đã thực hiện một điều chỉnh tinh tế cho tác phẩm điêu khắc, nâng cao sự cân bằng của nó.

05

tốt, tuyệt

used to express disapproval or indicate something was poorly done 
Các ví dụ
Nice job spilling coffee on your shirt right before the meeting. 

Làm tốt lắm khi làm đổ cà phê lên áo ngay trước cuộc họp.

01

một cách dễ chịu, một cách tử tế

in a pleasant or agreeable manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team played nice throughout the entire match. 

Đội đã chơi tốt trong suốt trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng