Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nice
Các ví dụ
They moved into a nice house with modern appliances.
Họ chuyển đến một ngôi nhà đẹp với các thiết bị hiện đại.
02
tử tế, tốt bụng
(of a person) having a polite and kind nature
Các ví dụ
He seems like a nice young man.
Anh ấy có vẻ là một chàng trai tử tế.
Các ví dụ
She made a nice point about the issue that had n't occurred to me.
Cô ấy đã đưa ra một tốt điểm về vấn đề mà tôi chưa nghĩ đến.
Các ví dụ
She made a nice distinction between the two concepts, clarifying their differences.
Cô ấy đã tạo ra một sự phân biệt tốt giữa hai khái niệm, làm rõ sự khác biệt của chúng.
05
tốt, tuyệt
used to express disapproval or indicate something was poorly done
Các ví dụ
Nice work on the project, it's full of mistakes.
Tốt công việc trên dự án, nó đầy rẫy những sai lầm.
nice
01
một cách dễ chịu, một cách tử tế
in a pleasant or agreeable manner
Các ví dụ
The presentation was delivered nice, capturing everyone's attention.
Bài thuyết trình được trình bày tốt, thu hút sự chú ý của mọi người.
Cây Từ Vựng
nicely
niceness
overnice
nice



























