Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nice
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
nicest
so sánh hơn
nicer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant served a nice meal with fresh ingredients.
Nhà hàng phục vụ một bữa ăn ngon với nguyên liệu tươi.
02
tử tế, tốt bụng
(of a person) having a polite and kind nature
Các ví dụ
My father is a nice guy, always helping neighbors with their groceries.
Cha tôi là một người tốt, luôn giúp đỡ hàng xóm với việc mua sắm của họ.
Các ví dụ
The chef took nice measurements to ensure the recipe was perfect.
Đầu bếp đã thực hiện các phép đo chính xác để đảm bảo công thức hoàn hảo.
Các ví dụ
The artist made a nice adjustment to the sculpture, enhancing its balance.
Nghệ sĩ đã thực hiện một điều chỉnh tinh tế cho tác phẩm điêu khắc, nâng cao sự cân bằng của nó.
05
tốt, tuyệt
used to express disapproval or indicate something was poorly done
Các ví dụ
Nice job spilling coffee on your shirt right before the meeting.
Làm tốt lắm khi làm đổ cà phê lên áo ngay trước cuộc họp.
nice
01
một cách dễ chịu, một cách tử tế
in a pleasant or agreeable manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team played nice throughout the entire match.
Đội đã chơi tốt trong suốt trận đấu.
Cây Từ Vựng
nicely
niceness
overnice
nice



























