neglected
neg
ˈnɪg
nig
lec
lɛk
lek
ted
tɪd
tid
correctedprojectedcollectedinflected

Định nghĩa và ý nghĩa của "neglected"trong tiếng Anh

neglected
01

bị bỏ bê, không được chăm sóc

ignored or not given enough attention or care 
neglected definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most neglected
so sánh hơn
more neglected
có thể phân cấp
Các ví dụ
The neglected garden was overgrown with weeds. 

Khu vườn bị bỏ bê đã mọc đầy cỏ dại.

02

bị bỏ rơi, bị lờ đi

disregarded or overlooked 
Các ví dụ
She often felt neglected by her family, who were too busy with their own lives to notice her struggles. 

Cô ấy thường cảm thấy bị bỏ rơi bởi gia đình, những người quá bận rộn với cuộc sống của riêng họ để nhận ra những khó khăn của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng