nasty
nasty
'nɑ:sti
naasti
natty

Định nghĩa và ý nghĩa của "nasty"trong tiếng Anh

01

kinh tởm, ghê tởm

extremely unpleasant or disagreeable 
nasty definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
nastiest
so sánh hơn
nastier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The nasty smell coming from the garbage bin made it difficult to stand nearby. 

Mùi khó chịu từ thùng rác khiến khó đứng gần.

02

nghiêm trọng, nguy hiểm

extremely serious, dangerous, or difficult to deal with 
nasty definition and meaning
Các ví dụ
The hiker encountered a nasty storm while trekking in the mountains. 

Người leo núi đã gặp phải một cơn bão dữ dội khi đang đi bộ đường dài trên núi.

03

độc ác, hiểm độc

having or showing a desire to harm, insult, or annoy others deliberately 
Các ví dụ
She's a nasty person who enjoys seeing others fail. 

Cô ấy là một người xấu tính thích thú khi thấy người khác thất bại.

04

ghê tởm, bẩn thỉu

covered with unpleasant substances 
Các ví dụ
The kitchen was nasty after the party. 

Nhà bếp bẩn thỉu sau bữa tiệc.

05

tục tĩu, thô tục

containing sexual or offensive content 
Các ví dụ
The movie contained nasty jokes. 

Bộ phim chứa những câu đùa tục tĩu.

06

ấn tượng, xuất sắc

used to describe something as fantastic, impressive, or exceptionally good, often in sports, music, or extreme activities 
thân mật
Các ví dụ
That was a nasty guitar solo—absolutely shredded! 

Đó là một đoạn solo guitar tuyệt vời—hoàn toàn xuất sắc!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng