Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multiracial
01
đa chủng tộc, nhiều chủng tộc
involving or comprising people of multiple racial backgrounds
Các ví dụ
The school prides itself on its multiracial student body, fostering an inclusive environment.
Trường học tự hào về cơ thể học sinh đa chủng tộc của mình, thúc đẩy một môi trường toàn diện.
Cây Từ Vựng
multiracial
racial
race



























