Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multistage
01
đa giai đoạn, nhiều giai đoạn
occurring in more than one stage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
multistages
Cây Từ Vựng
multistage
stage



























