Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multiplicity
01
sự đa dạng, nhiều
a great number
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
multiplicities
Các ví dụ
The multiplicity of viewpoints in the debate enriched the discussion.
Sự đa dạng của các quan điểm trong cuộc tranh luận đã làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
Cây Từ Vựng
multiplicity
multiple



























