Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multiplicity
01
sự đa dạng, nhiều
a great number
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
multiplicities
Các ví dụ
The multiplicity of options made it difficult to choose the best one.
Sự đa dạng của các lựa chọn khiến việc chọn ra cái tốt nhất trở nên khó khăn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
multiplicity
multiple



























