multistage
mul
ˈmʌl
mal
ti
ti
ti
stage
steɪʤ
steij
disengagemisgaugeonstageassuage

Định nghĩa và ý nghĩa của "multistage"trong tiếng Anh

Multistage
01

đa giai đoạn, nhiều giai đoạn

occurring in more than one stage 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
multistages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng