Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multifarious
01
đa dạng, nhiều mặt
containing numerous diverse parts or aspects
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multifarious
so sánh hơn
more multifarious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The multifarious activities at the fair ensured there was something for everyone.
Các hoạt động đa dạng tại hội chợ đảm bảo có cái gì đó cho mọi người.
Cây Từ Vựng
multifariously
multifariousness
multifarious



























