Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multifarious
01
đa dạng, nhiều mặt
containing numerous diverse parts or aspects
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multifarious
so sánh hơn
more multifarious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city is known for its multifarious cultural heritage, blending influences from around the world.
Thành phố được biết đến với di sản văn hóa đa dạng, pha trộn ảnh hưởng từ khắp nơi trên thế giới.
Cây Từ Vựng
multifariously
multifariousness
multifarious



























