Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multifaceted
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multifaceted
so sánh hơn
more multifaceted
có thể phân cấp
Các ví dụ
His multifaceted career includes roles in acting, directing, and producing.
Sự nghiệp đa diện của anh ấy bao gồm các vai trò trong diễn xuất, đạo diễn và sản xuất.
Cây Từ Vựng
multifaceted
faceted



























