Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Atole
01
atole, cháo ngô
corn meal that is cooked and eaten as mush or that is drunk as a thin gruel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
atoles
LanGeek



























