Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monumental
01
đồ sộ, khổng lồ
extremely huge or impressive in size
Các ví dụ
The ancient ruins included a monumental temple that attracted many tourists.
Những tàn tích cổ xưa bao gồm một ngôi đền đồ sộ thu hút nhiều du khách.
02
đồ sộ, phi thường
having exceptional importance or significant impact
Các ví dụ
His speech had a monumental impact on the audience, inspiring them to take action.
Bài phát biểu của anh ấy có tác động to lớn đến khán giả, truyền cảm hứng cho họ hành động.
03
hoành tráng, liên quan đến đài tưởng niệm
relating or serving as a monument
Các ví dụ
The artist created a monumental sculpture that became a symbol of the city.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đồ sộ trở thành biểu tượng của thành phố.
Các ví dụ
The monumental task of cleaning the entire park took several weeks to accomplish.
Nhiệm vụ khổng lồ dọn dẹp toàn bộ công viên đã mất vài tuần để hoàn thành.
Cây Từ Vựng
monumentalize
monumentally
monumental
monument



























