Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
moo
/mu/
or /moo/
âm tiết
âm vị
moo
mu
moo
/mˈuː/
Verb (1)
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "moo"trong tiếng Anh
to moo
ĐỘNG TỪ
01
kêu ụm bò
, rống lên
to make the characteristic sound of a cow or cattle
low
Các ví dụ
The cows
mooed
persistently, waiting for their morning feeding.
Những con bò
rống
liên tục, chờ đợi bữa ăn sáng của chúng.
Moo
DANH TỪ
01
tiếng kêu của bò
, bò kêu
the characteristic sound made by cattle
low
Các ví dụ
The peaceful afternoon was interrupted by the sharp
moo
of a cow in the barn.
Buổi chiều yên bình bị gián đoạn bởi tiếng
rống
the thé của một con bò trong chuồng.
@langeek.co
Từ Gần
monumentally
monumental
monument
monthly
month of sundays
moo box
moo shu pork
moo-moo
moobs
mood
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng