monument
mon
ˈmɑn
maan
u
ment
mənt
mēnt
/mˈɒnjuːmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monument"trong tiếng Anh

Monument
01

tượng đài

a structure built in honor of a public figure or a special event
Các ví dụ
The local community raised funds to build a monument dedicated to the town ’s founder.
Cộng đồng địa phương đã quyên góp tiền để xây dựng một tượng đài tưởng niệm người sáng lập thị trấn.
02

lăng mộ, mộ phần

a burial vault or tomb, often for a notable person
Các ví dụ
The monument in the cemetery was elaborately decorated.
Đài tưởng niệm trong nghĩa trang đã được trang trí công phu.
03

tượng đài

a place or building that is historically important
Các ví dụ
The Lincoln Memorial in Washington, D.C., is a monument dedicated to the 16th President of the United States.
Đài tưởng niệm Lincoln ở Washington, D.C., là một đài tưởng niệm dành cho Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng