monolithic
mo
mo
no
nəʊ
new
li
li
thic
θɪk
thik
megalithicmesolithicepilithicbatholithic

Định nghĩa và ý nghĩa của "monolithic"trong tiếng Anh

monolithic
01

nguyên khối, đồ sộ

extremely large and solid, often giving an impression of immovability 
monolithic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most monolithic
so sánh hơn
more monolithic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monolithic skyscraper loomed over the city, dominating the skyline with its massive presence. 

Tòa nhà chọc trời nguyên khối sừng sững trên thành phố, thống trị đường chân trời với sự hiện diện đồ sộ của nó.

02

nguyên khối, được làm từ một khối duy nhất

consisting of one single, massive piece or material 
Các ví dụ
The monolithic statue was carved from a single block of granite. 

Bức tượng nguyên khối được chạm khắc từ một khối đá granit duy nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng