monolithic
Pronunciation
/ˌmɑnəˈɫɪθɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monolithic"trong tiếng Anh

monolithic
01

nguyên khối, đồ sộ

extremely large and solid, often giving an impression of immovability
monolithic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most monolithic
so sánh hơn
more monolithic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient castle 's monolithic walls withstood centuries of weather and attack, standing as a testament to its formidable strength.
Những bức tường nguyên khối của lâu đài cổ đã chịu đựng được hàng thế kỷ thời tiết và tấn công, đứng như một minh chứng cho sức mạnh đáng gờm của nó.
02

nguyên khối, được làm từ một khối duy nhất

consisting of one single, massive piece or material
Các ví dụ
The monolithic structure of the dam ensured its strength and durability.
Cấu trúc nguyên khối của đập đảm bảo sức mạnh và độ bền của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng