Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monolithic
01
nguyên khối, đồ sộ
extremely large and solid, often giving an impression of immovability
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most monolithic
so sánh hơn
more monolithic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The monolithic skyscraper loomed over the city, dominating the skyline with its massive presence.
Tòa nhà chọc trời nguyên khối sừng sững trên thành phố, thống trị đường chân trời với sự hiện diện đồ sộ của nó.
Cây Từ Vựng
monolithic
lithic



























