mischievously
mis
ˈmɪs
mis
chie
ʧɪ
chi
vous
vəs
vēs
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "mischievously"trong tiếng Anh

mischievously
01

tinh nghịch, láu lỉnh

in a way that shows playful disobedience or naughtiness 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The child grinned mischievously after hiding his sister's toy. 

Đứa trẻ cười tinh nghịch sau khi giấu đồ chơi của em gái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng