Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
astounding
01
kinh ngạc, sửng sốt
bewildering or striking dumb with wonder
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most astounding
so sánh hơn
more astounding
có thể phân cấp
02
kinh ngạc, ấn tượng
extremely surprising or impressive
Các ví dụ
Her talent for painting was astounding, creating lifelike portraits with incredible detail.
Tài năng hội họa của cô ấy thật đáng kinh ngạc, tạo ra những bức chân dung sống động với chi tiết đáng kinh ngạc.
Cây Từ Vựng
astoundingly
astounding
astound



























