Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
astounding
01
kinh ngạc, sửng sốt
bewildering or striking dumb with wonder
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most astounding
so sánh hơn
more astounding
có thể phân cấp
02
kinh ngạc, ấn tượng
extremely surprising or impressive
Các ví dụ
The magician's tricks were so astounding that the audience couldn't believe their eyes.
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia quá đáng kinh ngạc đến nỗi khán giả không thể tin vào mắt mình.
Cây Từ Vựng
astoundingly
astounding
astound



























