astounding
Pronunciation
/əˈstaʊndɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "astounding"trong tiếng Anh

astounding
01

kinh ngạc, sửng sốt

bewildering or striking dumb with wonder
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most astounding
so sánh hơn
more astounding
có thể phân cấp
02

kinh ngạc, ấn tượng

extremely surprising or impressive
Các ví dụ
Her talent for painting was astounding, creating lifelike portraits with incredible detail.
Tài năng hội họa của cô ấy thật đáng kinh ngạc, tạo ra những bức chân dung sống động với chi tiết đáng kinh ngạc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng