astounding
as
ˈəs
ēs
toun
taʊn
tawn
ding
dɪng
ding
resoundingexpoundingimpoundingabounding

Định nghĩa và ý nghĩa của "astounding"trong tiếng Anh

astounding
01

kinh ngạc, sửng sốt

bewildering or striking dumb with wonder 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most astounding
so sánh hơn
more astounding
có thể phân cấp
02

kinh ngạc, ấn tượng

extremely surprising or impressive 
Các ví dụ
The magician's tricks were so astounding that the audience couldn't believe their eyes. 

Những màn ảo thuật của ảo thuật gia quá đáng kinh ngạc đến nỗi khán giả không thể tin vào mắt mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng