Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
menacing
Các ví dụ
The menacing glare of the stranger on the subway made her feel uneasy.
Ánh nhìn đe dọa của người lạ trên tàu điện ngầm khiến cô cảm thấy bất an.
Menacing
01
sự đe dọa, sự hăm dọa
a threatening act or display of hostility intended to intimidate or instill fear
Các ví dụ
The villain 's menacing of the townspeople created a climate of fear.
Hành động đe dọa của kẻ phản diện đối với người dân thị trấn đã tạo ra một bầu không khí sợ hãi.
Cây Từ Vựng
menacingly
menacing
menace



























