Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
melodic
01
du dương, hài hòa
having a pleasing, musical sound
Các ví dụ
His melodic laughter was infectious, putting everyone in a good mood.
Tiếng cười du dương của anh ấy rất dễ lây, khiến mọi người đều vui vẻ.
02
du dương, hài hòa
having a tuneful, harmonious quality or arrangement of sounds
Các ví dụ
Melodic patterns are essential to the song's captivating quality.
Các mẫu giai điệu là điều cần thiết cho chất lượng hấp dẫn của bài hát.
Cây Từ Vựng
unmelodic
melodic
melod



























