melodic
Pronunciation
/məˈɫɑdɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "melodic"trong tiếng Anh

melodic
01

du dương, hài hòa

having a pleasing, musical sound
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most melodic
so sánh hơn
more melodic
có thể phân cấp
Các ví dụ
His melodic laughter was infectious, putting everyone in a good mood.
Tiếng cười du dương của anh ấy rất dễ lây, khiến mọi người đều vui vẻ.
02

du dương, hài hòa

having a tuneful, harmonious quality or arrangement of sounds
Các ví dụ
Melodic patterns are essential to the song's captivating quality.
Các mẫu giai điệu là điều cần thiết cho chất lượng hấp dẫn của bài hát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng