assured
a
ə
ē
ssu
ˈʃʊ
shoo
red
əd
ēd
assumed

Định nghĩa và ý nghĩa của "assured"trong tiếng Anh

assured
01

tự tin, chắc chắn

displaying confidence in oneself and one's capabilities 
assured definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most assured
so sánh hơn
more assured
có thể phân cấp
Các ví dụ
She spoke with an assured tone, confident in her ability to lead the team to success. 

Cô ấy nói với giọng điệu tự tin, tin tưởng vào khả năng dẫn dắt đội ngũ đến thành công của mình.

02

được đảm bảo, chắc chắn

certain to happen or be provided 
Các ví dụ
Victory was assured after the team’s strong performance. 

Chiến thắng đã được đảm bảo sau màn trình diễn mạnh mẽ của đội.

Cây Từ Vựng

assuredly
assuredness
reassured
assured
assure
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng