Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assured
01
tự tin, chắc chắn
displaying confidence in oneself and one's capabilities
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most assured
so sánh hơn
more assured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actress gave an assured performance, effortlessly conveying the emotions of her character.
Nữ diễn viên đã có một màn trình diễn tự tin, truyền tải cảm xúc của nhân vật một cách dễ dàng.
Các ví dụ
Customers are assured a full refund if they are not satisfied.
Khách hàng được đảm bảo hoàn tiền đầy đủ nếu không hài lòng.
Cây Từ Vựng
assuredly
assuredness
reassured
assured
assure



























