maniacally
ma
ma
ma
niaca
ˈnaɪək
naiēk
lly
li
li
British pronunciation
/mɐnˈa‍ɪ‍əkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maniacally"trong tiếng Anh

maniacally
01

một cách điên cuồng, một cách cuồng loạn

in a way that shows wild, uncontrollable behavior
maniacally definition and meaning
example
Các ví dụ
She kept pacing the room, whispering maniacally to herself.
Cô ấy tiếp tục đi qua đi lại trong phòng, thì thầm một cách điên cuồng với chính mình.
1.1

một cách cuồng nhiệt, một cách ám ảnh

in an excessively eager, intense, or obsessive way
example
Các ví dụ
He maniacally pursued his startup idea, ignoring all advice to slow down.
Anh ấy một cách cuồng nhiệt theo đuổi ý tưởng khởi nghiệp của mình, bỏ qua mọi lời khuyên nên chậm lại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store