maniacally
ma
niaca
ˈnaɪək
naiek
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "maniacally"trong tiếng Anh

maniacally
01

một cách điên cuồng, một cách cuồng loạn

in a way that shows wild, uncontrollable behavior 
maniacally definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He cackled maniacally as he destroyed the model village. 

Anh ta cười điên cuồng khi phá hủy ngôi làng mô hình.

1.1

một cách cuồng nhiệt, một cách ám ảnh

in an excessively eager, intense, or obsessive way 
Các ví dụ
She maniacally arranged and rearranged the books until everything was perfectly symmetrical. 

Cô ấy điên cuồng sắp xếp và sắp xếp lại những cuốn sách cho đến khi mọi thứ trở nên hoàn hảo đối xứng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng