Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maniacally
01
một cách điên cuồng, một cách cuồng loạn
in a way that shows wild, uncontrollable behavior
Các ví dụ
She kept pacing the room, whispering maniacally to herself.
Cô ấy tiếp tục đi qua đi lại trong phòng, thì thầm một cách điên cuồng với chính mình.
1.1
một cách cuồng nhiệt, một cách ám ảnh
in an excessively eager, intense, or obsessive way
Các ví dụ
He maniacally pursued his startup idea, ignoring all advice to slow down.
Anh ấy một cách cuồng nhiệt theo đuổi ý tưởng khởi nghiệp của mình, bỏ qua mọi lời khuyên nên chậm lại.
Cây Từ Vựng
maniacally
maniacal
maniac



























