majestic
Pronunciation
/məˈdʒɛstɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "majestic"trong tiếng Anh

majestic
01

uy nghiêm, hùng vĩ

impressive and noble, often with a grand or dignified appearance
majestic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most majestic
so sánh hơn
more majestic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The majestic cathedral stood as a symbol of faith and reverence in the city.
Nhà thờ tráng lệ đứng như một biểu tượng của đức tin và lòng tôn kính trong thành phố.
02

uy nghiêm, hoàng gia

majestic in manner or bearing; superior to mundane matters
03

uy nghi, tráng lệ

having a grand and impressive appearance, often associated with royalty
Các ví dụ
Her regal and majestic presence commanded respect.
Sự hiện diện đăng quang và uy nghiêm của cô ấy khiến người ta phải kính trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng