Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
majestic
01
uy nghiêm, hùng vĩ
impressive and noble, often with a grand or dignified appearance
Các ví dụ
The majestic cathedral stood as a symbol of faith and reverence in the city.
Nhà thờ tráng lệ đứng như một biểu tượng của đức tin và lòng tôn kính trong thành phố.
02
uy nghiêm, hoàng gia
majestic in manner or bearing; superior to mundane matters



























