ashen
a
ˈæ
ā
shen
ʃən
shēn
aspen

Định nghĩa và ý nghĩa của "ashen"trong tiếng Anh

01

xám xịt, tái mét

looking pale or grayish, often due to illness, shock, or strong emotional response 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ashen
so sánh hơn
more ashen
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her ashen face revealed how ill she felt, even before she said a word. 

Khuôn mặt xám xịt của cô ấy tiết lộ cô ấy cảm thấy ốm yếu như thế nào, ngay cả trước khi cô ấy nói một lời.

02

bằng gỗ tần bì, làm từ gỗ tần bì

made of or resembling the wood of the ash tree 
Các ví dụ
The carpenter crafted an ashen chair for the dining room. 

Người thợ mộc đã chế tác một chiếc ghế bằng gỗ tần bì cho phòng ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng