ashcan
ash
ˈæʃ
āsh
can
kæn
kān

Định nghĩa và ý nghĩa của "ashcan"trong tiếng Anh

Ashcan
01

thùng rác, thùng đựng rác

a bin that holds rubbish until it is collected 
ashcan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
ashcans

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

ashcan

ash

+

can

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng