lull
lull
lʌl
lal
gullmullhullnull

Định nghĩa và ý nghĩa của "lull"trong tiếng Anh

01

sự tạm lắng, khoảng nghỉ

a pause during which things are calm or activities are diminished 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lulls
02

sự lặng gió, khoảng thời gian yên tĩnh

a period of calm weather 
01

lừa dối, ru ngủ

calm by deception 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
lull
ngôi thứ ba số ít
lulls
hiện tại phân từ
lulling
quá khứ đơn
lulled
quá khứ phân từ
lulled
02

dịu đi, lắng xuống

to become quieter or less intense, often temporarily 
Intransitive
Các ví dụ
The wind lulls every evening as the sun sets. 

Gió dịu đi mỗi tối khi mặt trời lặn.

03

ru ngủ, làm dịu

to help someone feel relaxed and calm or to help them fall asleep 
Các ví dụ
The gentle rocking of the boat lulled the baby to sleep. 

Sự đung đưa nhẹ nhàng của con thuyền đã ru em bé vào giấc ngủ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng