lumbago
lum
lʌm
lam
ba
ˈbeɪ
bei
go
gəʊ
gew
sapsagosillagofarragomedicago

Định nghĩa và ý nghĩa của "lumbago"trong tiếng Anh

Lumbago
01

đau thắt lưng

lower back pain, often characterized by discomfort, stiffness, or muscle tension in the lumbar region of the spine 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Stretching exercises can help alleviate the symptoms of lumbago. 

Các bài tập kéo giãn có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của đau thắt lưng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng