Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lumber
01
di chuyển nặng nề, tiến lên một cách khó khăn
to move in a slow, heavy, and awkward manner, often due to the size or weight of the body or object being carried
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
lumber
ngôi thứ ba số ít
lumbers
hiện tại phân từ
lumbering
quá khứ đơn
lumbered
quá khứ phân từ
lumbered
02
cưa gỗ, chặt gỗ
cut lumber, as in woods and forests



























