Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lulu
01
bom, người đẹp
a very attractive or seductive looking woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
lulus
giống cái số ít
lulu
neutral form
attractive person
LanGeek



























