Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lucent
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lucent
so sánh hơn
more lucent
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her lucent eyes seemed to radiate happiness as she spoke.
Đôi mắt sáng của cô ấy dường như tỏa ra hạnh phúc khi cô ấy nói.



























