lucent
lu
ˈlu
loo
cent
sɪnt
sint
British pronunciation
/lˈuːsənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucent"trong tiếng Anh

01

sáng chói, rực rỡ

shining or luminous in a way that enhances visibility
example
Các ví dụ
Her lucent eyes seemed to radiate happiness as she spoke.
Đôi mắt sáng của cô ấy dường như tỏa ra hạnh phúc khi cô ấy nói.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store