lithe
lithe
laɪð
laidh
lathe

Định nghĩa và ý nghĩa của "lithe"trong tiếng Anh

01

mảnh mai, uyển chuyển

slender, flexible, and graceful in movement 
lithe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
lithest
so sánh hơn
lither
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lithe gymnast executed complex routines with precision and ease. 

Vận động viên thể dục mảnh mai thực hiện các bài tập phức tạp với độ chính xác và dễ dàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng